學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
竹籃
竹籃
giản thể:
竹篮
zhú
lán
[ㄓㄨˊ ㄌㄢˊ]
TRÚC LAM
1.
giỏ đan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
籃球
lánqiú
bóng rổ
竹子
zhúzi
cây tre
搖籃
yáolán
cái nôi
竹竿
zhúgān
cây tre
胸有成竹
xiōngyǒuchéngzhú
(thành ngữ) trong lòng đã có kế hoạch chu đáo
爆竹
bàozhú
pháo
籃子
lánzi
cái giỏ
勢如破竹
shìrúpòzhú
như dao nóng cắt bơ (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
竹
trúc
tre, trúc
籃
lam, xờm
rổ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
豬欄
zhūlán
chuồng lợn; lồng lợn
記憶技巧
Mẹo nhớ
籃
LAM (籃) – giỏ: Tre (⺮) đan thành vật để giám sát (監) đồ bên trong — cái GIỎ, rổ bóng rổ (籃球) treo trên bảng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
竹篮 nghĩa là gì? · Kaori Dict