學華語Kaori Dict

籃子

giản thể: 篮子

lánzi

ㄌㄢˊ ㄗ˙

LAM TỬ

TOCFL 3
  1. 1.cái giỏ
  2. 2.LT:隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    雞蛋在籃子里。

    jīdàn zài lánzi lǐ。

    Trứng ở trong rổ

  • 2

    籃子里裝滿了草莓。

    lánzi lǐ zhuāngmǎn le cǎoméi。

    Giỏ đựng đầy dâu tây

  • 3

    籃子里有很多雞蛋。

    lánzi lǐ yǒu hěn duō jīdàn。

    Trong rổ có rất nhiều quả trứng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • LAM (籃) – giỏ: Tre (⺮) đan thành vật để giám sát (監) đồ bên trong — cái GIỎ, rổ bóng rổ (籃球) treo trên bảng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

籃子 nghĩa là gì? · Kaori Dict