例句Câu ví dụ
- 1
雞蛋在籃子里。
jīdàn zài lánzi lǐ。
Trứng ở trong rổ
- 2
籃子里裝滿了草莓。
lánzi lǐ zhuāngmǎn le cǎoméi。
Giỏ đựng đầy dâu tây
- 3
籃子里有很多雞蛋。
lánzi lǐ yǒu hěn duō jīdàn。
Trong rổ có rất nhiều quả trứng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 籃LAM (籃) – giỏ: Tre (⺮) đan thành vật để giám sát (監) đồ bên trong — cái GIỎ, rổ bóng rổ (籃球) treo trên bảng.
