學華語Kaori Dict

筆順

giản thể: 笔顺

shùn

ㄅㄧˇ ㄕㄨㄣˋ

BÚT THUẬN

  1. 1.thứ tự nét (khi viết chữ Hán)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你能告訴我“年老”的“老”字的筆順嗎?

    nǐ néng gàosu wǒ “ niánlǎo ” de “ lǎo ” zì de bǐshùn ma?

    Anh có thể nói với tôi thứ tự nét chữ của chữ 'lão' trong từ 'niên lão' được không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笔顺 nghĩa là gì? · Kaori Dict