學華語Kaori Dict

ㄘㄜˋ

SÁCH

  1. 1.họ [Ce4]

Cách đọc khác:chính sáchbiến thể của 策[ce4]biến thể của 策[ce4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    當我聽到這個消息時, 我束手無策。

    dāng wǒ tīngdào zhège xiāoxi shí , wǒ shùshǒuwúcè。

    Khi tôi nghe tin này, tôi hoàn toàn bất lực

  • 2

    願你在新的崗位上,策馬揚鞭,更進一步!

    yuàn nǐ zài xīn de gǎngwèi shàng, cèmǎ yángbiān, gèng jìnyībù!

    Chúc mừng bạn ở vị trí mới, hãy cương quyết tiến lên, đạt được thành tựu lớn hơn

  • 3

    風險評估是投資決策的重要環節。

    fēngxiǎn pínggū shì tóuzī juécè de zhòngyào huánjié。

    Đánh giá rủi ro là một khâu quan trọng trong quyết định đầu tư.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

策 nghĩa là gì? · Kaori Dict