策
Cè
[ㄘㄜˋ]
SÁCH
- 1.họ [Ce4]
Cách đọc khác:cè — chính sáchcè — biến thể của 策[ce4]cè — biến thể của 策[ce4]

例句Câu ví dụ
- 1
當我聽到這個消息時, 我束手無策。
dāng wǒ tīngdào zhège xiāoxi shí , wǒ shùshǒuwúcè。
Khi tôi nghe tin này, tôi hoàn toàn bất lực
- 2
願你在新的崗位上,策馬揚鞭,更進一步!
yuàn nǐ zài xīn de gǎngwèi shàng, cèmǎ yángbiān, gèng jìnyībù!
Chúc mừng bạn ở vị trí mới, hãy cương quyết tiến lên, đạt được thành tựu lớn hơn
- 3
風險評估是投資決策的重要環節。
fēngxiǎn pínggū shì tóuzī juécè de zhòngyào huánjié。
Đánh giá rủi ro là một khâu quan trọng trong quyết định đầu tư.