學華語Kaori Dict

xiǎo

ㄒㄧㄠˇ

TIỂU

  1. 1.tre trúc lùn
  2. 2.tre mỏng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你去年住在筱山嗎?

    nǐ qùnián zhù zài xiǎo shān ma?

    Năm ngoái cô ấy ở Sasayama không

  • 2

    我明年會住在筱山。

    wǒ míngnián huì zhù zài xiǎo shān。

    Tôi sẽ ở tại Sasayama vào năm sau

  • 3

    你明年會住在筱山嗎?

    nǐ míngnián huì zhù zài xiǎo shān ma?

    Năm sau anh sẽ ở Sasayama chứ?

Xem thêm câu ví dụ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筱 nghĩa là gì? · Kaori Dict