- 1.viết ký tự dưới dạng giản thể
- 2.dạng giản thể của một ký tự
- 3.viết tắt (một từ hoặc cụm từ)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.viết bằng ngôn ngữ đơn giản

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 寫TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.