學華語Kaori Dict

築巢

giản thể: 筑巢

zhùcháo

ㄓㄨˋ ㄔㄠˊ

TRÚC SÀO

例句Câu ví dụ

  • 1

    鳥兒在樹里築巢。

    niǎor zài shù lǐ zhùcháo。

    Chim làm tổ trong cây

  • 2

    鳥一點一點地築巢。

    niǎo yīdiǎnyīdiǎn de zhùcháo。

    Chim xây tổ từng chút một

  • 3

    鳥兒築巢。

    niǎor zhùcháo。

    Chim xây tổ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

築巢 nghĩa là gì? · Kaori Dict