學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
篷蓋佈
篷蓋佈
giản thể:
篷盖布
péng
gài
bù
[ㄆㄥˊ ㄍㄞˋ ㄅㄨˋ]
BỒNG CÁI BỐ
1.
vải buồm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宣布
xuānbù
tuyên bố
布
bù
vải
蓋
gài
nắp
公佈
gōngbù
công bố; công khai; xuất bản
佈置
bùzhì
sắp xếp
分佈
fēnbù
phân tán
蓋子
gàizi
nắp
布滿
bùmǎn
bao phủ đầy
逐字解
Từng chữ trong từ
篷
bồng, bong
cái vòm
蓋
cái
che phủ, giấu, bảo vệ
佈
bố
rải rác, công bố, thông báo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
篷蓋布
pénggàibù
vải bạt che
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
篷蓋佈 nghĩa là gì? · Kaori Dict