學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
籌拍
籌拍
giản thể:
筹拍
chóu
pāi
[ㄔㄡˊ ㄆㄞ]
TRÙ PHÁCH
1.
chuẩn bị quay phim; lập kế hoạch chụp hình
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拍
pāi
vỗ
拍照
pāizhào
chụp ảnh
拍攝
pāishè
chụp (ảnh); quay (phim)
拍賣
pāimài
bán đấu giá
籌備
chóubèi
chuẩn bị
球拍
qiúpāi
vợt
籌措
chóucuò
huy động (tiền)
統籌
tǒngchóu
kế hoạch tổng thể
逐字解
Từng chữ trong từ
籌
trù
miếng gỗ, vật ghi điểm, vật biểu tượng
拍
phách, phếch
vỗ tay, đập, đánh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
籌拍 nghĩa là gì? · Kaori Dict