學華語Kaori Dict

米爾頓

giản thể: 米尔顿

ěrdùn

ㄇㄧˇ ㄦˇ ㄉㄨㄣˋ

MỄ NHĨ ĐỐN

  1. 1.Milton (tên)
  2. 2.John Milton (1608-1674), nhà văn và nhà thơ cộng hòa người Anh, tác giả của Thiên Đàng Đã Mất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

米爾頓 nghĩa là gì? · Kaori Dict