學華語Kaori Dict

糟糠

zāokāng

ㄗㄠ ㄎㄤ

TAO KHANG

  1. 1.cám, vỏ trấu, bã rượu v.v. (thức ăn của người nghèo)
  2. 2.(nghĩa bóng) rác
  3. 3.rác rưởi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(viết tắt của 糟糠妻[zao1 kang1 qi1]) người vợ cùng chồng trải qua cảnh nghèo khó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糟糠 nghĩa là gì? · Kaori Dict