學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
糰
糰
giản thể:
团
tuán
[ㄊㄨㄢˊ]
ĐOÀN
1.
bánh hấp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
團體
tuántǐ
nhóm
團
tuán
tròn
團結
tuánjié
đoàn kết
代表團
dàibiǎotuán
đoàn đại biểu
集團
jítuán
nhóm
團隊
tuánduì
đội nhóm
團長
tuánzhǎng
chỉ huy trung đoàn
社團
shètuán
hiệp hội
逐字解
Từng chữ trong từ
糰
đoàn
bột gạo nếp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
團
tuán
tròn
圖案
túàn
thiết kế; hoa văn
剸
tuán
chém
団
tuán
chữ Nhật của 團|团
圕
tuān
viết tắt của ba chữ 圖書館|图书馆[tu2 shu1 guan3]
彖
tuàn
dự đoán tương lai bằng cách sử dụng quẻ của Kinh Dịch 易經|易经
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
糰 nghĩa là gì? · Kaori Dict