- 1.tròn
- 2.cục
- 3.khối
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.cuộn thành bóng
- 5.tụ tập
- 6.trung đoàn
- 7.nhóm
- 8.hội
- 9.lượng từ cho một khối hoặc chất mềm: nắm (giấy), cuộn (len), đám (khói)
Cách đọc khác:tuán — bánh hấp

例句Câu ví dụ
- 1
我們團有二十個人。
wǒ men tuán yǒu èr shí gè rén
Nhóm chúng tôi có hai mươi người
- 2
雲是天空中的水汽團。
yún shì tiānkōng zhòngdì shuǐqì tuán。
Mây là do hơi nước trong không trung tích tụ thành.
- 3
這是我跟您提過的記者團。
zhè shì wǒ gēn nín tí guò de jìzhě tuán。
Đây là đội báo chí mà tôi đã nhắc đến với anh.