學華語Kaori Dict

giản thể:

tuán

ㄊㄨㄢˊ

ĐOÀN

HSK 3TOCFL 4N/M
  1. 1.tròn
  2. 2.cục
  3. 3.khối
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.cuộn thành bóng
  2. 5.tụ tập
  3. 6.trung đoàn
  4. 7.nhóm
  5. 8.hội
  6. 9.lượng từ cho một khối hoặc chất mềm: nắm (giấy), cuộn (len), đám (khói)

Cách đọc khác:tuánbánh hấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們團有二十個人。

    wǒ men tuán yǒu èr shí gè rén

    Nhóm chúng tôi có hai mươi người

  • 2

    雲是天空中的水汽團。

    yún shì tiānkōng zhòngdì shuǐqì tuán。

    Mây là do hơi nước trong không trung tích tụ thành.

  • 3

    這是我跟您提過的記者團。

    zhè shì wǒ gēn nín tí guò de jìzhě tuán。

    Đây là đội báo chí mà tôi đã nhắc đến với anh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

团 nghĩa là gì? · Kaori Dict