- 1.quận Hồng Tự Bảo, thành phố Ngô Trung 吳忠市|吴忠市[Wu2 zhong1 shi4], Ninh Hạ
Cách đọc khác:HóngsìbǔQū — quận Hồng Thập Bổ, một quận của thành phố Vũ Trung 吴忠市[Wu2 zhong1 Shi4], tỉnh Ninh Hạ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.