學華語Kaori Dict

紅崗區

giản thể: 红岗区

Hónggǎng

ㄏㄨㄥˊ ㄍㄤˇ ㄑㄩ

HỒNG CƯƠNG KHU

  1. 1.quận Hồng Cương của thành phố Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

Cách đọc khác:HónggǎngQūHonggang, một quận thuộc thành phố Daqing [Da4 qing4 Shi4], Cát Lâm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紅崗區 nghĩa là gì? · Kaori Dict