例句Câu ví dụ
- 1
新婚房里,有放紅棗花生桂圓和瓜子的,討個吉利叫“早生貴子”。
xīnhūn fáng lǐ, yǒu fàng hóngzǎo huāshēng guìyuán hé guāzǐ de, tǎo gě jílì jiào “ zǎoshēngguìzǐ ”。
Trong phòng ngủ của đôi vợ chồng mới cưới, có đặt bánh đỏ, đậu phộng, hạt sen và hạt dưa, nhằm cầu may mắn gọi là 'sớm sinh quý tử'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
