- 1.紅蛋 — trứng nhuộm đỏ, truyền thống được tặng cho bạn bè và người thân một tháng sau khi sinh con

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.