例句Câu ví dụ
- 1
素顏太害羞了,請不要盯著我看。
sùyán tài hàixiū le, qǐng bùyào dīng zhe wǒ kàn。
Sao lại ngại ngùng đến thế, đừng nhìn tôi như vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
