學華語Kaori Dict

素顏

giản thể: 素颜

yán

ㄙㄨˋ ㄧㄢˊ

TỐ NHAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    素顏太害羞了,請不要盯著我看。

    sùyán tài hàixiū le, qǐng bùyào dīng zhe wǒ kàn。

    Sao lại ngại ngùng đến thế, đừng nhìn tôi như vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

素顏 nghĩa là gì? · Kaori Dict