學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紫羅蘭
紫羅蘭
giản thể:
紫罗兰
zǐ
luó
lán
[ㄗˇ ㄌㄨㄛˊ ㄌㄢˊ]
TỬ LA LAN
1.
(thực vật) hoa phi yến; gillyflower (Matthiola incana)
2.
(thực vật) hoa violet
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
紫
zǐ
màu tím
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
羅
luó
vải mùng
蘭花
lánhuā
cymbidium
張羅
zhāngluo
chăm sóc
羅盤
luópán
la bàn
網羅
wǎngluó
lưới bắt cá hoặc chim
可蘭經
Kělánjīng
Kinh Quran (kinh sách Hồi giáo)
逐字解
Từng chữ trong từ
紫
tử, tía
tím
羅
la
lưới bắt chim
蘭
lan
hoa lan
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
紫罗兰 nghĩa là gì? · Kaori Dict