- 1.nghĩa đen: kim giấu trong sợi tơ (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: tính cách tàn nhẫn sau vẻ ngoài hiền lành
- 3.chó sói đội lốt cừu
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.quả đấm sắt trong găng tay nhung

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裡LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.