學華語Kaori Dict

綿裡藏針

giản thể: 绵里藏针

miáncángzhēn

ㄇㄧㄢˊ ㄌㄧˇ ㄘㄤˊ ㄓㄣ

MIÊN LÝ TÀNG CHÂM

  1. 1.nghĩa đen: kim giấu trong sợi tơ (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: tính cách tàn nhẫn sau vẻ ngoài hiền lành
  3. 3.chó sói đội lốt cừu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.quả đấm sắt trong găng tay nhung

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綿裡藏針 nghĩa là gì? · Kaori Dict