學華語Kaori Dict

編碼

giản thể: 编码

biān

ㄅㄧㄢ ㄇㄚˇ

BIÊN MÃ

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你想使用中文字符,你應該以UTF-8編碼來保存你的文件。

    rúguǒ nǐ xiǎng shǐyòng Zhōngwén zìfú, nǐ yīnggāi yǐ U T F - 8 biānmǎ lái bǎocún nǐ de wénjiàn。

    Nếu bạn muốn sử dụng ký tự Trung văn, bạn nên lưu file của mình với mã hóa UTF-8

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

編碼 nghĩa là gì? · Kaori Dict