學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄊㄧˊ

ĐỀ

  1. 1.lụa màu cam đỏ
  2. 2.màu cam đỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    鮑勃幾乎把他所收集的所有郵票給了緹娜,只留了一點給他自己。

    Bào bó jīhū bǎ tā suǒ shōují de suǒyǒu yóupiào gěi le tí nà, zhǐ liú le yīdiǎn gěi tā zìjǐ。

    Bobby gần như đã đưa tất cả những con tem mà anh đã sưu tầm cho Tina, chỉ giữ lại một chút cho bản thân

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緹 nghĩa là gì? · Kaori Dict