學華語Kaori Dict

縮進

giản thể: 缩进

suōjìn

ㄙㄨㄛ ㄐㄧㄣˋ

SÚC TIẾN

  1. 1.rút vào; co vào
  2. 2.(chủ đề dàn trang) thụt lề

例句Câu ví dụ

  • 1

    蝸牛縮進殼里去了。

    wōniú suōjìn ké lǐ qù le。

    Con trai trai đã thu mình vào vỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縮進 nghĩa là gì? · Kaori Dict