- 1.rút vào; co vào
- 2.(chủ đề dàn trang) thụt lề

例句Câu ví dụ
- 1
蝸牛縮進殼里去了。
wōniú suōjìn ké lǐ qù le。
Con trai trai đã thu mình vào vỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!