- 1.rùa rụt đầu
- 2.(nghĩa bóng) kẻ hèn nhát
- 3.nhát gan

例句Câu ví dụ
- 1
不要再做縮頭烏龜了。
bùyào zài zuò suōtóuwūguī le。
Đừng còn trốn tránh nữa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.