學華語Kaori Dict

繆斯

giản thể: 缪斯

Miù

ㄇㄧㄡˋ ㄙ

MẬU TƯ

  1. 1.nàng thơ (thần thoại Hy Lạp)

例句Câu ví dụ

  • 1

    「小說啊?我就討厭看小說。」繆斯,請原諒她的褻瀆行為。

    「 xiǎoshuō a? wǒ jiù tǎoyàn kàn xiǎoshuō。 」 Miùsī, qǐng yuánliàng tā de xièdú xíngwéi。

    'Truyện? Mình ghét đọc truyện.' Muse, xin lỗi vì hành vi vô lễ của cô ấy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繆斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict