學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
繮
繮
giản thể:
缰
jiāng
[ㄐㄧㄤ]
CƯƠNG
1.
biến thể của 韁|缰[jiang1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
韁
jiāng
dây cương
脫韁
tuōjiāng
sổ cương
韁繩
jiāngshéng
dây cương
名韁利鎖
míngjiānglìsuǒ
nghĩa đen: bị danh tiếng trói buộc và của cải giam cầm (thành ngữ); bị ràng buộc bởi danh vọng và tài sản
脫韁之馬
tuōjiāngzhīmǎ
nghĩa đen: ngựa sổ cương (thành ngữ); ngựa chạy mất kiểm soát
脫韁野馬
tuōjiāngyěmǎ
ngựa hoang không chịu bị kiềm chế (ẩn dụ cho việc gì đó mất kiểm soát)
逐字解
Từng chữ trong từ
繮
cương
cái cương, cái yên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
講
jiǎng
nói
將
jiāng
sẽ
江
jiāng
sông
獎
jiǎng
giải thưởng
降
jiàng
rơi
醬
jiàng
một loại sốt đặc từ đậu nành lên men
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
繮 nghĩa là gì? · Kaori Dict