學華語Kaori Dict

紅木

giản thể: 红木

hóng

ㄏㄨㄥˊ ㄇㄨˋ

HỒNG MỘC

  1. 1.gỗ đỏ
  2. 2.gỗ gụ
  3. 3.gỗ hồng mộc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.gỗ cẩm lai

例句Câu ví dụ

  • 1

    一套紅木家具要十幾萬錢呢!

    yītào hóngmù jiājù yào shíjǐ wàn qián ne!

    Một bộ đồ gỗ đỏ cần hơn mười vạn tiền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

红木 nghĩa là gì? · Kaori Dict