
例句Câu ví dụ
- 1
一套紅木家具要十幾萬錢呢!
yītào hóngmù jiājù yào shíjǐ wàn qián ne!
Một bộ đồ gỗ đỏ cần hơn mười vạn tiền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.