學華語Kaori Dict

紅穀灘

giản thể: 红谷滩

Hóngtān

ㄏㄨㄥˊ ㄍㄨˇ ㄊㄢ

HỒNG CỐC THAN

  1. 1.Hồng Cốc Đầm — xem Hồng Cốc Đầm khu|红谷滩区[Hong2 gu3 tan1 Qu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

红谷滩 nghĩa là gì? · Kaori Dict