學華語Kaori Dict

giản thể:

gāng

ㄍㄤ

CƯƠNG

  1. 1.dây chính của lưới đánh cá
  2. 2.nguyên tắc chỉ đạo
  3. 3.mắt xích quan trọng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.lớp (phân loại)
  2. 5.đề cương
  3. 6.chương trình

例句Câu ví dụ

  • 1

    界門綱目科屬種。

    jiè mén gāng mù kē shǔ zhǒng。

    Ngành, lớp, bộ, họ, loài.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƯƠNG (綱) – giềng mối: Sợi thừng lớn (糹 mịch) căng trên sống núi (岡 cương) giữ cả tấm lưới — nắm dây CƯƠNG là nắm đề CƯƠNG toàn cục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纲 nghĩa là gì? · Kaori Dict