- 1.dây chính của lưới đánh cá
- 2.nguyên tắc chỉ đạo
- 3.mắt xích quan trọng
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.lớp (phân loại)
- 5.đề cương
- 6.chương trình

例句Câu ví dụ
- 1
界門綱目科屬種。
jiè mén gāng mù kē shǔ zhǒng。
Ngành, lớp, bộ, họ, loài.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 綱CƯƠNG (綱) – giềng mối: Sợi thừng lớn (糹 mịch) căng trên sống núi (岡 cương) giữ cả tấm lưới — nắm dây CƯƠNG là nắm đề CƯƠNG toàn cục.