學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
納爾遜
納爾遜
giản thể:
纳尔逊
Nà
ěr
xùn
[ㄋㄚˋ ㄦˇ ㄒㄩㄣˋ]
NẠP NHĨ TỐN
1.
Horatio Nelson (1758-1805), anh hùng hải quân Anh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
採納
cǎinà
chấp nhận
納入
nàrù
đưa vào
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
接納
jiēnà
kết nạp (vào hội nhóm)
容納
róngnà
chứa
歸納
guīnà
tóm tắt
遜色
xùnsè
thua kém (thường trong cụm 毫無遜色|毫无逊色, không hề thua kém)
逐字解
Từng chữ trong từ
納
nạp
chấp nhận, tiếp nhận
爾
nhĩ, nhãi
anh
遜
tốn
nhẹ nhõm, khiêm tốn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
纳尔逊 nghĩa là gì? · Kaori Dict