學華語Kaori Dict

giản thể:

wén

ㄨㄣˊ

VĂN

  1. 1.đường
  2. 2.vết
  3. 3.dấu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.mẫu
  2. 5.vân (gỗ, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在背上紋了“精忠報國”四個字。

    tā zài bèi shàng wén le “ jīng zhōng bàoguó ” sì gě zì。

    Anh ấy xăm lên lưng bốn chữ 'tinh trung báo quốc'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纹 nghĩa là gì? · Kaori Dict