學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紡織廠
紡織廠
giản thể:
纺织厂
fǎng
zhī
chǎng
[ㄈㄤˇ ㄓ ㄔㄤˇ]
PHƯỞNG CHỨC HÁN
1.
nhà máy dệt
2.
nhà máy xe sợi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
工廠
gōngchǎng
nhà máy
組織
zǔzhī
tổ chức
廠
chǎng
nhà máy
廠商
chǎngshāng
nhà sản xuất
廠長
chǎngzhǎng
giám đốc nhà máy
紡織
fǎngzhī
dệt may
織
zhī
dệt
出廠
chūchǎng
rời khỏi nhà máy (của hàng hóa hoàn thành)
逐字解
Từng chữ trong từ
紡
phưởng, vưởng
dệt, cuốn sợi, dệt lụa
織
chức
dệt, khâu
廠
xưởng
nhà máy, xưởng, xưởng chế tạo, xưởng dệt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
纺织厂 nghĩa là gì? · Kaori Dict