學華語Kaori Dict

giản thể:

gěi

ㄍㄟˇ

CẤP

HSK 1TOCFL 1V/Prep
  1. 1.cho
  2. 2.để
  3. 3.cho lợi ích của
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.đưa
  2. 5.cung cấp
  3. 6.làm gì đó (cho ai)
  4. 7.(tương đương ngữ pháp của 被)
  5. 8.(tương đương ngữ pháp của 把)
  6. 9.(nhấn mạnh câu)

Cách đọc khác:cung cấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    請給我票。

    qǐng gěi wǒ piào

    Hãy đưa vé cho tôi

  • 2

    請給我地圖。

    qǐng gěi wǒ dì tú

    Xin hãy đưa bản đồ cho tôi

  • 3

    我給你打電話。

    wǒ gěi nǐ dǎ diàn huà

    Tôi sẽ gọi cho anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

给 nghĩa là gì? · Kaori Dict