- 1.cho
- 2.để
- 3.cho lợi ích của
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.đưa
- 5.cung cấp
- 6.làm gì đó (cho ai)
- 7.(tương đương ngữ pháp của 被)
- 8.(tương đương ngữ pháp của 把)
- 9.(nhấn mạnh câu)
Cách đọc khác:jǐ — cung cấp

例句Câu ví dụ
- 1
請給我票。
qǐng gěi wǒ piào
Hãy đưa vé cho tôi
- 2
請給我地圖。
qǐng gěi wǒ dì tú
Xin hãy đưa bản đồ cho tôi
- 3
我給你打電話。
wǒ gěi nǐ dǎ diàn huà
Tôi sẽ gọi cho anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 給CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.