- 1.tiêu diệt
- 2.triệt hạ
- 3.tuyệt chủng

例句Câu ví dụ
- 1
由於白俄羅斯完全地俄羅斯化,白俄羅斯語在絕滅的邊緣。
yóuyú Báiéluósī wánquán de Éluósī huā, Báiéluósī yǔ zài juémiè de biānyuán。
Do Belarus hoàn toàn bị Nga hóa, tiếng Belarus đang ở bờ vực tuyệt chủng.

由於白俄羅斯完全地俄羅斯化,白俄羅斯語在絕滅的邊緣。
yóuyú Báiéluósī wánquán de Éluósī huā, Báiéluósī yǔ zài juémiè de biānyuán。
Do Belarus hoàn toàn bị Nga hóa, tiếng Belarus đang ở bờ vực tuyệt chủng.