學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
絕跡
絕跡
giản thể:
绝迹
jué
jì
[ㄐㄩㄝˊ ㄐㄧˋ]
TUYỆT TÍCH
TOCFL 7
1.
bị tiêu diệt
2.
biến mất
3.
tuyệt chủng
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
cắt đứt quan hệ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
絕對
juéduì
tuyệt đối; vô điều kiện
拒絕
jùjué
từ chối; khước từ; bác bỏ
絕望
juéwàng
tuyệt vọng
絕
jué
cắt đứt
痕跡
hénjì
dấu vết
足跡
zújì
dấu chân
跡象
jìxiàng
dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo
滅絕
mièjué
tuyệt chủng; biến mất hoàn toàn
逐字解
Từng chữ trong từ
絕
tuyệt
cắt, đứt, gãy
跡
tích
tìm kiếm, theo dấu vết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
絕技
juéjì
kỹ năng điêu luyện
角妓
juéjì
kỹ nữ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
绝迹 nghĩa là gì? · Kaori Dict