- 1.kéo căng; căng chặt
- 2.khâu tạm (bằng chỉ hoặc ghim)
- 3.(dạng kết hợp) khung thêu
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(dạng kết hợp) chiếu dệt đan
Cách đọc khác:bēng — biến thể của 繃|绷[beng1]běng — mặt căng thẳng

Cách đọc khác:bēng — biến thể của 繃|绷[beng1]běng — mặt căng thẳng
