學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
綠壩
綠壩
giản thể:
绿坝
Lǜ
bà
[ㄌㄩˋ ㄅㄚˋ]
LỤC ?
1.
Green Dam, phần mềm kiểm soát nội dung, được sử dụng trong giai đoạn 2009-2010 (viết tắt của 綠壩·花季護航|绿坝·花季护航[Lu:4 ba4 · Hua1 ji4 Hu4 hang2])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
綠
lǜ
màu xanh lá
綠色
lǜsè
màu xanh lá
綠茶
lǜchá
trà xanh
綠化
lǜhuà
phủ xanh bằng cây trồng
翠綠
cuìlǜ
xanh-xanh lục
碧綠
bìlǜ
xanh thẫm
壩
bà
đập
堤壩
dībà
đập
逐字解
Từng chữ trong từ
綠
lục
xanh
壩
bá
đê, đập
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
路霸
lùbà
côn đồ giao thông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
绿坝 nghĩa là gì? · Kaori Dict