學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
緝
緝
giản thể:
缉
jī
[ㄐㄧ]
TẬP
1.
bắt
2.
bắt giữ
3.
tiếng Trung Hoa Đài Loan đọc là [qi4]
Cách đọc khác:
qī
— khâu tỉ mỉ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
通緝
tōngjī
ra lệnh bắt giữ ai đó là tội phạm
緝
qī
khâu tỉ mỉ
偵緝
zhēnjī
theo dõi điều tra
查緝
chájī
tìm kiếm và tịch thu (tội phạm, hàng lậu v.v.)
緝拿
jīná
bắt giữ
緝捕
jībǔ
bắt
緝查
jīchá
đột kích
緝毒
jīdú
chống buôn lậu ma túy
逐字解
Từng chữ trong từ
緝
tập
may khâu sát
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
幾
jǐ
bao nhiêu
雞
jī
gia cầm
記
jì
ghi chép
急
jí
khẩn cấp
級
jí
cấp
極
jí
cực kỳ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
缉 nghĩa là gì? · Kaori Dict