學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
縷
縷
giản thể:
缕
lǚ
[ㄌㄩˇ]
LŨ
HSK 7-9
TOCFL 7
M
1.
sợi
2.
chỉ
3.
chi tiết
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
tỉ mỉ
5.
lượng từ cho làn (khói, sương hoặc hơi nước), sợi, lọn (tóc)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
篳路藍縷
bìlùlánlǚ
gian khổ khi bắt đầu một sự nghiệp (thành ngữ)
紋縷
wénlǚ
hoa văn có vân
絲縷
sīlǚ
sợi tơ
縷述
lǚshù
kể lại một cách chi tiết
繁縷
fánlǚ
cây tinh thảo thường (Stellaria media)
藍縷
lánlǚ
biến thể của 襤褸|褴褛[lan2 lu:3]
紋縷兒
wénlǚr
biến thể er hoá của 紋縷|纹缕[wen2 lu:3]
葛縷子
gělǚzi
caraway
逐字解
Từng chữ trong từ
縷
lũ, lụa
sợi chỉ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
路
lù
đường (LT:條|条[tiao2])
綠
lǜ
màu xanh lá
錄
lù
nhật ký
鹿
lù
hươu, nai
露
lù
sương
屢
lǚ
hết lần này đến lần khác
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
缕 nghĩa là gì? · Kaori Dict