學華語Kaori Dict

羅傑

giản thể: 罗杰

Luójié

ㄌㄨㄛˊ ㄐㄧㄝˊ

LA KIỆT

例句Câu ví dụ

  • 1

    羅傑從早工作到晚。

    Luójié cóng zǎo gōngzuò dào wǎn。

    Roger làm việc từ sáng đến tối

  • 2

    羅傑在冰上滑倒了,弄傷了腿。

    Luójié zài bīng shàng huádǎo le, nòngshāng le tuǐ。

    Roger trượt chân trên băng và làm đau chân.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罗杰 nghĩa là gì? · Kaori Dict