學華語Kaori Dict

傑作

giản thể: 杰作

jiézuò

ㄐㄧㄝˊ ㄗㄨㄛˋ

KIỆT TÁC

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    這真是個傑作。

    zhè zhēnshi gě jiézuò。

    Đây quả là một kiệt tác

  • 2

    薩爾曼·魯西迪的《撒旦詩篇》是現代文學的真正的傑作

    Sàěr màn · Lǔ xī dí de 《 Sādàn shīpiān 》 shì xiàndài wénxué de zhēnzhèng de jiézuò

    Sách 'The Satanic Verses' của Salman Rushdie là tác phẩm thật sự kiệt xuất của văn học hiện đại

  • 3

    我喜歡這幅畫不是因為它是個傑作而是因為它嫵媚。

    wǒ xǐhuan zhè fú huà bùshì yīnwèi tā shì gě jiézuò érshì yīnwèi tā wǔmèi。

    Tôi thích bức tranh này không phải vì nó là một kiệt tác mà vì nó gợi cảm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傑作 nghĩa là gì? · Kaori Dict