同字詞Từ cùng gốc chữ
- 罡風trong Đạo giáo, gió sao mà các vị tiên có thể cưỡi
- 天罡thiên罡; (cổ) Sa Đào Đại / (cổ) tên gọi chung cho ba ngôi sao tạo thành tay cầm của Sa Đào Đại
- 天罡星chòm sao Bắc Đẩu
- 步斗踏罡bái tế chư tinh (thành ngữ, liên quan đến chiêm tinh Đạo giáo)
- 步罡踏斗bái các thần sao (thành ngữ, liên quan đến chiêm tinh Đạo giáo)
- 倒反天罡倒反天罡 — biến thể của 倒反天綱|倒反天纲[dao4 fan3 tian1 gang1]
