學華語Kaori Dict

義無反顧

giản thể: 义无反顾

fǎn

ㄧˋ ㄨˊ ㄈㄢˇ ㄍㄨˋ

NGHĨA VÔ PHẢN CỐ

TOCFL 7
  1. 1.chính nghĩa không cho phép quay đầu lại (thành ngữ); làm tròn trách nhiệm không do dự
  2. 2.không đầu hàng
  3. 3.theo đuổi công lý không suy nghĩ lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

義無反顧 nghĩa là gì? · Kaori Dict