學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羼雜
羼雜
giản thể:
羼杂
chàn
zá
[ㄔㄢˋ ㄗㄚˊ]
SẠN TẠP
1.
trộn
2.
phối
3.
hòa loãng
Xem 3 nghĩa còn lại
4.
pha tạp
5.
lẫn lộn
6.
tạp chủng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雜誌
zázhì
tạp chí
複雜
fùzá
phức tạp; rắc rối
雜
zá
hỗn hợp
錯綜複雜
cuòzōngfùzá
rắc rối và phức tạp (thành ngữ)
雜亂無章
záluànwúzhāng
lộn xộn không có trật tự (thành ngữ); tất cả rối tung và hỗn loạn
雜交
zájiāo
lai tạo
雜技
zájì
xiếc
雜草
zácǎo
cỏ dại
逐字解
Từng chữ trong từ
羼
sạn
trộn lẫn, làm rối, chèn vào
雜
tạp
hỗn hợp, pha trộn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
攙雜
chānzá
trộn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
羼雜 nghĩa là gì? · Kaori Dict