學華語Kaori Dict

習得性

giản thể: 习得性

xìng

ㄒㄧˊ ㄉㄜˊ ㄒㄧㄥˋ

TẬP ĐẮC TÍNH

  1. 1.đã học
  2. 2.đã tiếp thu

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些進食模式是習得性行為。

    zhèxiē jìnshí móshì shì xídéxìng xíngwéi。

    Những kiểu ăn uống này là hành vi học được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

習得性 nghĩa là gì? · Kaori Dict