學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
耳殼
耳殼
giản thể:
耳壳
ěr
ké
[ㄦˇ ㄎㄜˊ]
NHĨ XÁC
1.
tai ngoài
2.
vành tai
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
耳朵
ěrduo
tai
耳機
ěrjī
tai nghe
殼
ké
vỏ; lớp vỏ; vỏ bọc (của máy móc hoặc thiết bị)
貝殼
bèiké
vỏ (của động vật thân mềm)
刺耳
cìěr
chói tai
悅耳
yuèěr
nghe hay
耳光
ěrguāng
cái tát vào mặt
耳熟能詳
ěrshúnéngxiáng
điều gì nghe thường xuyên có thể kể chi tiết (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
耳
nhĩ
tai
殼
xác
vỏ, lớp, vỏ ngoài, lớp mỏng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
兒科
érkē
khoa nhi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
耳殼 nghĩa là gì? · Kaori Dict