例句Câu ví dụ
- 1
你耳鳴嗎?
nǐ ěrmíng ma?
Anh có tinnitus không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 鳴MINH (鳴) – hót/kêu: Con chim (鳥) há miệng (口) cất tiếng — chim HÓT vang trời, tiếng chuông cũng 'minh' vang.
你耳鳴嗎?
nǐ ěrmíng ma?
Anh có tinnitus không