學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
耶魯
耶魯
giản thể:
耶鲁
Yē
lǔ
[ㄧㄝ ㄌㄨˇ]
GIA LỖ
1.
Đại học Yale
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
粗魯
cūlǔ
thô lỗ
魯莽
lǔmǎng
nóng nảy; bốc đồng; liều lĩnh
耶
yē
(phiên âm ye)
耶
yé
trợ từ nghi vấn (văn cổ)
耶
ye
trợ từ ngữ khí biểu thị sự nhiệt tình, v.v.
魯
Lǔ
họ [Lu3]
魯
lǔ
ngốc nghếch
古魯
gǔlǔ
guru (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
耶
gia, da
dùng trong phiên âm
魯
lỗ
ngu, khờ, vội vàng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
夜鷺
yèlù
(loài chim ở Trung Quốc) vạc đen (Nycticorax nycticorax)
野驢
yělǘ
lừa hoang (Equus onager)
耶律
Yēlǜ
Yelü — họ hai chữ Yelü
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
耶鲁 nghĩa là gì? · Kaori Dict