學華語Kaori Dict

膽怯

giản thể: 胆怯

dǎnqiè

ㄉㄢˇ ㄑㄧㄝˋ

ĐẢM KHIẾP

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.sợ sệt
  2. 2.nhút nhát
  3. 3.nhát gan

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆害羞膽怯。

    Tāngmǔ hàixiū dǎnqiè。

    Tom nhút nhát và yếu đuối

  • 2

    聽說他是很膽怯,以至於他不敢踩蟲子。

    tīngshuō tā shì hěn dǎnqiè, yǐzhìyú tā bù gǎn cǎi chóngzi。

    Nghe nói anh ấy rất dè dặt, đến nỗi dám không dẫm lên con kiến.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胆怯 nghĩa là gì? · Kaori Dict