學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
背鍋
背鍋
giản thể:
背锅
bēi
guō
[ㄅㄟ ㄍㄨㄛ]
BỐI OA
1.
(tiếng lóng) (tân ngữ xuất phát từ 背黑鍋|背黑锅[bei1 hei1 guo1]) gánh tội; làm kẻ thế thân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
背
bèi
lưng của cơ thể hoặc vật
背
bēi
mang nặng
背後
bèihòu
phía sau
背景
bèijǐng
bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh
背包
bēibāo
ba lô
背心
bèixīn
áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)
鍋
guō
nồi; chảo; wok; vạc
電飯鍋
diànfànguō
nồi cơm điện
逐字解
Từng chữ trong từ
背
bối, bội
lưng
鍋
oa
nồi nấu, chảo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
北國
běiguó
phần phía bắc của đất nước
培果
bèiguǒ
biến thể của 貝果|贝果[bei4 guo3]
焙果
bèiguǒ
biến thể của 貝果|贝果[bei4 guo3]
貝果
bèiguǒ
bánh mì vòng (từ mượn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
背鍋 nghĩa là gì? · Kaori Dict